Bản dịch của từ 汲冢周书 trong tiếng Việt
汲冢周书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
汲冢周书 (Danh từ)
【jí zhǒng zhōu shū】
01
Một loại sách cổ bằng tre chép văn bản thời Chu, khai quật từ mộ cổ ở huyện Cấp, đã thất truyền, từng nhầm với 'Dật Chu Thư' nhưng thực chất khác biệt.
汲郡古冢出土的古文竹书中的一种。已不传。旧时以为即《逸周书》(原名《周书》)。后代学者考定,二者非一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汲冢周书
jí
汲
zhǒng
冢
zhōu
周
shū
书
Các từ liên quan
汲冢
汲冢书
汲冢古文
汲县冢
汲取
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
周三径一
周严
周乐
周事
周云
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓧
棘
揤
雧
楫
即
㮟
尐
㤂
级
䣢
嫉
灎
渽
漺
澋
潪
㳙
灠
洍
溗
瀺
㳦
洉
㚥
杂
岁
汣
圸
伦
圴
优
邟
亦
㝍
𠂤
汲取
汲汲
汲水
汲引
短绠汲深
绠短汲深
汲深绠短
