Bản dịch của từ 汲古阁本 trong tiếng Việt
汲古阁本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
汲古阁本 (Danh từ)
【jí gǔ gé běn】
01
Tên một phiên bản sách in khắc của nhà in Mao Tấn, gọi là bản in “Mao bản” hay “汲古阁本”.
版本名。指明毛晋汲古阁的刻本。也称毛本。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汲古阁本
jí
汲
gǔ
古
gé
阁
běn
本
Các từ liên quan
汲冢
汲冢书
汲冢古文
汲冢周书
汲县冢
古丸
古为今用
古义
古乐
阁下
阁僚
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓧
棘
揤
雧
楫
即
㮟
尐
㤂
级
䣢
嫉
灎
渽
漺
澋
潪
㳙
灠
洍
溗
瀺
㳦
洉
㚥
杂
岁
汣
圸
伦
圴
优
邟
亦
㝍
𠂤
汲取
汲汲
汲水
汲引
短绠汲深
绠短汲深
汲深绠短
