Bản dịch của từ 汲援 trong tiếng Việt
汲援
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
汲援 (Động từ)
【jí yuán】
01
Giới thiệu, đề bạt người tài năng lên vị trí cao hơn
引荐提拔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汲援
jí
汲
yuán
援
Các từ liên quan
汲冢
汲冢书
汲冢古文
汲冢周书
汲县冢
援举
援之以手
援例
援傅
援免
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓧
棘
揤
雧
楫
即
㮟
尐
㤂
级
䣢
嫉
灎
渽
漺
澋
潪
㳙
灠
洍
溗
瀺
㳦
洉
㚥
杂
岁
汣
圸
伦
圴
优
邟
亦
㝍
𠂤
汲取
汲汲
汲水
汲引
短绠汲深
绠短汲深
汲深绠短
