Bản dịch của từ 汲汲孜孜 trong tiếng Việt

汲汲孜孜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

汲汲孜孜 (Tính từ)

jí jí zī zī
01

Chăm chỉ, siêng năng không ngừng nghỉ, miệt mài học tập hoặc làm việc.

谓勤奋不懈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汲汲孜孜

Các từ liên quan

汲冢
汲冢书
汲冢古文
汲冢周书
汲县冢
孜孜不倦
孜孜不已
孜孜不怠
孜孜不懈
孜孜不辍
汲
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Hình thái radical:
⿰,⺡,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép