Bản dịch của từ 汲汲摇摇 trong tiếng Việt
汲汲摇摇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
汲汲摇摇 (Tính từ)
【jí jí yáo yáo】
01
Miêu tả tâm trạng sốt ruột, bồn chồn và lo lắng.
形容心情急切不安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汲汲摇摇
jí
汲
jí
摇
Các từ liên quan
汲冢
汲冢书
汲冢古文
汲冢周书
汲县冢
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓧
棘
揤
雧
楫
即
㮟
尐
㤂
级
䣢
嫉
灎
渽
漺
澋
潪
㳙
灠
洍
溗
瀺
㳦
洉
㚥
杂
岁
汣
圸
伦
圴
优
邟
亦
㝍
𠂤
汲取
汲汲
汲水
汲引
短绠汲深
绠短汲深
汲深绠短
