Bản dịch của từ 汲路 trong tiếng Việt

汲路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

汲路 (Danh từ)

jí lù
01

Đường múc nước, con đường dẫn nước

即汲道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汲路

Các từ liên quan

汲冢
汲冢书
汲冢古文
汲冢周书
汲县冢
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
汲
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Hình thái radical:
⿰,⺡,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép