Bản dịch của từ 汲郡古文 trong tiếng Việt
汲郡古文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
汲郡古文 (Danh từ)
【jí jùn gǔ wén】
01
Tên gọi khác của “汲冢书”, là một bộ sách cổ liên quan đến văn tự cổ đại, dùng để nghiên cứu câu chữ và văn hóa xưa.
即汲冢书。参见“汲冢书”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汲郡古文
jí
汲
jùn
郡
gǔ
古
wén
文
Các từ liên quan
汲冢
汲冢书
汲冢古文
汲冢周书
汲县冢
郡丞
郡主
古丸
古为今用
古义
古乐
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓧
棘
揤
雧
楫
即
㮟
尐
㤂
级
䣢
嫉
灎
渽
漺
澋
潪
㳙
灠
洍
溗
瀺
㳦
洉
㚥
杂
岁
汣
圸
伦
圴
优
邟
亦
㝍
𠂤
汲取
汲汲
汲水
汲引
短绠汲深
绠短汲深
汲深绠短
