Bản dịch của từ 汴梁 trong tiếng Việt
汴梁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
汴梁 (Danh từ)
【biàn liáng】
01
Tên cổ của thành phố Kaifeng, Trung Quốc.
古代的一个城市,现在称为开封。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汴梁
biàn
汴
liáng
梁
- Bính âm:
- 【Biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 𪵩
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,卞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辫
㣐
玣
釆
艑
㝸
㺹
㻞
昪
䡢
便
㵷
溅
淛
㳭
漲
湒
湟
溘
涆
潃
瀧
溕
淐
抔
䢸
住
𠇝
厏
庍
𠕒
玓
㠼
帊
𠙅
抆
汴京
汴梁
汴河
汴州
