Bản dịch của từ 汵 trong tiếng Việt
汵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàn | ㄍㄢˋ | g | an | thanh huyền |
汵 (Danh từ)
【gàn】
01
Ngấm; như 'ngấm nước'; gàn; 1. làm; 2. gây ra; 3. thực hiện
做事情的意思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gàn】【ㄍㄢˋ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 涵, 淦
- Hình thái radical:
- ⿰⺡今
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倝
佄
灨
詌
干
㽏
幹
赣
淦
䲺
贑
𠐱
㙈
䮧
筨
㟔
焓
䎏
涵
韩
梒
函
含
浛
埁
㞥
䫈
䅾
岑
䨙
㞤
笒
㻸
䲋
涔
䯔
浹
洄
決
㴸
沤
泐
湈
泙
湽
㳣
沚
灌
狂
佟
亜
妕
㔰
迍
完
㠸
吼
忯
曵
屁
