Bản dịch của từ 汶浊 trong tiếng Việt
汶浊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | w | en | thanh huyền |
汶浊 (Tính từ)
【mén zhuó】
01
Mờ tối, u ám, bị che mờ (không sáng rõ; bị蒙蔽、nhầm lẫn)
昏暗不明,被蒙蔽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汶浊
wèn
汶
zhuó
浊
Các từ liên quan
汶上
汶汶
汶阳川
汶阳田
汶阳田反
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
- Bính âm:
- 【Wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
- Các biến thể:
- 岷, 渂, 𣶌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,文
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璺
纹
絻
莬
䘇
紋
䭓
問
䎽
揾
渂
妏
㙢
䝧
捫
㡈
穈
們
閅
門
钔
门
鍆
斖
㶎
沽
浾
㳓
㴞
㳋
㵒
渕
演
㳳
溄
洃
呔
彸
屃
妟
张
抚
𠚉
圻
投
觃
孛
怃
汶川
汶莱
汶上
鲁汶
东帝汶
汶川县
汶上县
帝汶海
茂汶县
帝汶岛
