Bản dịch của từ 汶阳川 trong tiếng Việt
汶阳川
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | w | en | thanh huyền |
汶阳川 (Danh từ)
【wèn yáng chuān】
01
Tên địa danh (sông/quan xứ) liên quan đến nước Vận (汶水); chỉ vùng gần sông Văn (xưa đặt huyện 汶陽縣)
指汶水。隋开皇四年置汶阳县,地近汶水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汶阳川
wèn
汶
yáng
阳
chuān
川
Các từ liên quan
汶上
汶汶
汶浊
汶阳田
汶阳田反
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
川党
川军
- Bính âm:
- 【Wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
- Các biến thể:
- 岷, 渂, 𣶌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,文
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璺
纹
絻
莬
䘇
紋
䭓
問
䎽
揾
渂
妏
㙢
䝧
捫
㡈
穈
們
閅
門
钔
门
鍆
斖
㶎
沽
浾
㳓
㴞
㳋
㵒
渕
演
㳳
溄
洃
呔
彸
屃
妟
张
抚
𠚉
圻
投
觃
孛
怃
汶川
汶莱
汶上
鲁汶
东帝汶
汶川县
汶上县
帝汶海
茂汶县
帝汶岛
