Bản dịch của từ 汸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

fāng
01

〔~〕tên một con sông cổ (giúp nhớ như 'phương' là hướng dòng nước chảy).

〔~水〕古河名。

Ví dụ
02

Ghép thuyền lại với nhau (như 'phương' là cách sắp xếp thuyền cho chắc chắn).

并船。

Ví dụ
汸
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
方, 淓, 滂
Hình thái radical:
⿰,氵,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép