Bản dịch của từ 汹急 trong tiếng Việt
汹急
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
汹急 (Tính từ)
【xiōng jí】
01
Nước chảy dữ dội, cuộn mạnh (dùng để mô tả dòng nước hoặc tình thế ồn ào, mãnh liệt)
水势湍急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汹急
xiōng
汹
jí
急
Các từ liên quan
汹动
汹呶
汹怖
汹恶
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
- Bính âm:
- 【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
- Các biến thể:
- 洶, 𣶑, 𣺷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,凶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忷
㐫
哅
洶
賯
讻
凶
胸
詾
兇
恟
匂
濮
濪
滑
淹
㳶
㳂
滉
淿
淚
渕
汮
涵
㤄
卤
矣
姒
宍
㘯
邴
妘
忺
岄
沍
盀
汹涌
汹汹
波涛汹涌
气势汹汹
来势汹汹
汹涌澎湃
气汹汹地
