Bản dịch của từ 汹汹茫茫 trong tiếng Việt

汹汹茫茫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

汹汹茫茫 (Tính từ)

xiōng xiōng máng máng
01

Mô tả cảnh ồn ào, hỗn loạn; huyên náo, lộn xộn (cảm giác sôi nổi hoặc hỗn độn)

形容嘈杂﹑纷乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汹汹茫茫

xiōng

xiōng

Các từ liên quan

汹动
汹呶
汹怖
汹急
茫如
茫惚
茫无头绪
汹
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
洶, 𣶑, 𣺷
Hình thái radical:
⿰,⺡,凶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép