Bản dịch của từ 汹溃 trong tiếng Việt

汹溃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

汹溃 (Động từ)

xiōng kuì
01

Tan vỡ, ly tán; náo loạn, hỗn loạn rồi sụp đổ (ví dụ: tập thể bị tan rã, trật tự bị phá vỡ)

犹动荡离析。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汹溃

xiōng

kuì

Các từ liên quan

汹动
汹呶
汹怖
汹急
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
汹
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
洶, 𣶑, 𣺷
Hình thái radical:
⿰,⺡,凶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép