Bản dịch của từ 汹溶 trong tiếng Việt

汹溶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

汹溶 (Tính từ)

xiōng róng
01

Khí thế dữ dội, ồ ạt; mạnh mẽ, cuồn cuộn (thường chỉ sức mạnh, sóng gió hoặc cảm xúc)

2.指气势盛大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước (sóng, dòng) dâng lên, xô tới dữ dội; nước cuộn trào

1.水势翻腾上涌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汹溶

xiōng

róng

Các từ liên quan

汹动
汹呶
汹怖
汹急
溶与
溶体
溶剂
溶剂汽油
溶化
汹
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
洶, 𣶑, 𣺷
Hình thái radical:
⿰,⺡,凶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép