Bản dịch của từ 決 trong tiếng Việt
決
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
決 (Động từ)
【jué】
01
Quyết định, dứt khoát không do dự (như câu 'quyết tâm')
同“决”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 决, 吷, 夬, 𣲺, 𦐍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憰
玃
珏
崛
䦆
蹶
訣
㔢
㟲
䦼
角
鷢
滑
涒
涡
濡
涄
浾
沑
漎
㴭
滅
㵮
池
扯
芜
泐
尪
杖
妔
杉
迓
玔
苄
坐
肗
