Bản dịch của từ 汻 trong tiếng Việt
汻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǔ | ㄏㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
汻 (Danh từ)
【hǔ】
01
Cạnh bờ nước, nơi nước tiếp giáp với đất liền (nhớ câu 'bờ hổ' dễ liên tưởng đến bờ nước hiểm trở như hổ rình).
同“滸”。水边。《説文•水部》:“汻,水厓也。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HỔ】
- Các biến thể:
- 滸
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,午
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浒
虎
乕
𠇼
許
淲
鯱
䗂
唬
錿
俿
滸
櫎
幌
谎
晄
兤
謊
爌
熀
䌙
䐠
宺
怳
淚
深
洦
滰
湻
汎
溄
浨
漊
㴲
淊
汵
𠙁
姉
免
牢
苄
𠖁
𠚉
夿
𠇝
𠇤
间
妛
