Bản dịch của từ 汼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

niú
01

Tên một con sông cổ xưa (giống như dòng nước chảy qua thời gian).

古水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

汼
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NIÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép