Bản dịch của từ 汽力 trong tiếng Việt

汽力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

汽力 (Danh từ)

qì lì
01

Lực do hơi nước sinh ra; sức hơi (ví dụ: máy hơi nước tạo ra lực chuyển động)

蒸汽所产生的力量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汽力

汽
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
汔, 滊
Hình thái radical:
⿰,⺡,气
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép