Bản dịch của từ 汽化热 trong tiếng Việt

汽化热

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

汽化热 (Động từ)

qì huà rè
01

Nhiệt hoá hơi (tính bằng calo/gam)

每单位质量的液体变成气体时所需要吸收的热量,叫该液体的汽化热,单位是卡/ 克

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汽化热

huà

Các từ liên quan

汽划子
汽化
汽化器
汽暖
汽机
化为泡影
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
汽
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
汔, 滊
Hình thái radical:
⿰,⺡,气
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép