Bản dịch của từ 汽机 trong tiếng Việt

汽机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

汽机 (Danh từ)

qì jī
01

Máy tua-bin

汽轮机的简称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máy hơi nước

蒸汽机的简称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汽机

Các từ liên quan

汽划子
汽化
汽化器
汽化热
汽暖
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
汽
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
汔, 滊
Hình thái radical:
⿰,⺡,气
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép