Bản dịch của từ 汽水 trong tiếng Việt

汽水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

汽水 (Danh từ)

qì shuǐ
01

Nước có ga; nước ngọt

一种清凉饮料,通过加压,使二氧化碳溶于水中,加糖、果汁、香料等制成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汽水

shuǐ

Các từ liên quan

汽划子
汽化
汽化器
汽化热
汽暖
水上
水上运动
水上飞机
汽
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
汔, 滊
Hình thái radical:
⿰,⺡,气
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép