Bản dịch của từ 汽油滤清器 trong tiếng Việt

汽油滤清器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

汽油滤清器 (Danh từ)

qì yóu lǜ qīng qì
01

Máy lọc dầu xăng; Bộ lọc xăng

用于清洁汽车燃油系统中的杂质,确保发动机正常运行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汽油滤清器

yóu

qīng

汽
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
汔, 滊
Hình thái radical:
⿰,⺡,气
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép