Bản dịch của từ 汽油表 trong tiếng Việt

汽油表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

汽油表 (Danh từ)

qì yóu biǎo
01

Đồng hồ xăng

汽油表 (Fuel Level Indicator)

Ví dụ
02

Đồng hồ xăng; Công tơ mét xăng

汽油表是用来显示汽车油箱中剩余汽油量的仪器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汽油表

yóu

biǎo

汽
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
汔, 滊
Hình thái radical:
⿰,⺡,气
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép