Bản dịch của từ 汽泡 trong tiếng Việt

汽泡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

汽泡 (Danh từ)

qì pào
01

Bao hơi; bong bóng; bọt khí

气泡是液体中形成的小气体囊泡,通常在饮料或沸水中可以看到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汽泡

pào

汽
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
汔, 滊
Hình thái radical:
⿰,⺡,气
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép