Bản dịch của từ 汽碾 trong tiếng Việt
汽碾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
汽碾 (Danh từ)
【qì niǎn】
01
Máy nén; máy lăn; xe lu lăn đường chạy bằng hơi nước
压路机的一种,用蒸汽发动机做动力机也叫汽碾子
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汽碾
qì
汽
niǎn
碾
Các từ liên quan
汽划子
汽化
汽化器
汽化热
汽暖
碾压
碾台
碾场
碾坊
碾子
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 汔, 滊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,气
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妻
䀙
䔾
䁈
藒
磧
䁉
䟷
䏌
器
䏅
迄
渄
㶋
浊
淚
㴼
漘
濹
漥
洑
洰
湁
沬
㘨
刨
抸
岕
䢸
㕫
吳
囵
妟
佚
𠄨
抋
汽车
汽水
汽油
蒸汽
水汽
汽缸
汽艇
汽笛
上汽
汽船
