Bản dịch của từ 汽艇 trong tiếng Việt
汽艇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
汽艇 (Danh từ)
【qì tǐng】
01
Ca-nô
用内燃机发动的小型船舶,速度高,机动性大,有的用作交通工具,有的用于体育竞赛也叫快艇、摩托船
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xuồng máy
用内燃机发动的小型船舶, 速度高, 机动性大, 有的用做交通工具, 有的用于体育竞赛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汽艇
qì
汽
tǐng
艇
Các từ liên quan
汽划子
汽化
汽化器
汽化热
汽暖
艇子
艇板
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 汔, 滊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,气
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妻
䀙
䔾
䁈
藒
磧
䁉
䟷
䏌
器
䏅
迄
渄
㶋
浊
淚
㴼
漘
濹
漥
洑
洰
湁
沬
㘨
刨
抸
岕
䢸
㕫
吳
囵
妟
佚
𠄨
抋
汽车
汽水
汽油
蒸汽
水汽
汽缸
汽艇
汽笛
上汽
汽船
