Bản dịch của từ 汽车牌照 trong tiếng Việt
汽车牌照
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
汽车牌照 (Danh từ)
【qì chē pái zhào】
01
Biển số ô tô
汽车号牌,是国家车辆管理法规规定的具有统一格式、统一式样,由车辆管理机关经过申领牌照的汽车进行审核、检验、登记后,核发的带有注册登记编码的硬质号码牌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汽车牌照
qì
汽
chē
车
pái
牌
zhào
照
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 汔, 滊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,气
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妻
䀙
䔾
䁈
藒
磧
䁉
䟷
䏌
器
䏅
迄
渄
㶋
浊
淚
㴼
漘
濹
漥
洑
洰
湁
沬
㘨
刨
抸
岕
䢸
㕫
吳
囵
妟
佚
𠄨
抋
汽车
汽水
汽油
蒸汽
水汽
汽缸
汽艇
汽笛
上汽
汽船
