Bản dịch của từ 汾阴鼎 trong tiếng Việt
汾阴鼎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
汾阴鼎 (Danh từ)
【fén yīn dǐng】
01
Tên gọi riêng của một loại đồ đồng cổ (đỉnh) nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, còn gọi là '汾鼎'.
即汾鼎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汾阴鼎
fén
汾
yīn
阴
dǐng
鼎
Các từ liên quan
汾丘
汾亭
汾晋
汾曲
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
- Bính âm:
- 【Fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
- Các biến thể:
- 𥦋, 湓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枌
鼢
妢
蚠
蒶
轒
岎
坟
豮
羵
䴅
燓
渢
澏
灂
㴏
泡
㵚
沱
濬
㳹
渐
汏
潂
礿
吶
𠁨
㭉
帎
扲
盁
吮
呏
盯
李
违
汾酒
临汾
汾河
汾阳
汾西
襄汾
临汾市
襄汾县
