Bản dịch của từ 沁 trong tiếng Việt
沁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìn | ㄑㄧㄣˋ | q | in | thanh huyền |
沁 (Động từ)
【qìn】
01
Rỉ ra; ngấm; thấm (hương thơm, chất lỏng)
(香气、液体等) 渗入或透出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gục đầu; cúi xuống
头向下垂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thả vào; cho vào; thêm vào (nước)
向水里放
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qìn】【ㄑㄧㄣˋ】【THẤM】
- Các biến thể:
- 䈜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抋
揿
㤈
㞬
唚
吢
㓎
𠖶
䈜
菣
搇
藽
㶍
漈
沛
㵱
㳀
溜
浣
漪
瀃
涪
混
灑
拒
𠇲
庒
佑
况
怅
苌
㫓
抖
迎
妢
㹞
沁水
沁入
沁阳
沁源
沁县
渗沁
边沁
科尔沁
沁水县
马克沁
