Bản dịch của từ 沁园 trong tiếng Việt

沁园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìn

ㄑㄧㄣˋqinthanh huyền

沁园 (Danh từ)

qìn yuán
01

Tên một vườn (vườn công chúa). Vốn là vườn của công chúa Tần Thủy (沁水公主) thời Đông Hán; về sau泛指公主的園林叫沁园”。

园林名。为东汉明帝女沁水公主所有。建初二年被窦宪所夺。后泛称公主的园林为“沁园”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沁园

qìn

yuán

Các từ liên quan

沁人心肺
沁人心脾
沁人心腑
沁人肺腑
沁入心脾
园丁
园亭
园令
园公
园区
沁
Bính âm:
【qìn】【ㄑㄧㄣˋ】【THẤM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép