Bản dịch của từ 沁沁涀涀 trong tiếng Việt
沁沁涀涀
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìn | ㄑㄧㄣˋ | q | in | thanh huyền |
沁沁涀涀 (Cụm từ)
【qìn qìn xiàn xiàn】
01
形容拘谨、小心、有所顾忌的样子(多为书面或文言色彩)。可联想到“拘谨、畏缩”的神态。
拘束﹑谨慎貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沁沁涀涀
qìn
沁
qìn
涀
Các từ liên quan
沁人心肺
沁人心脾
沁人心腑
沁人肺腑
沁入心脾
涀水
- Bính âm:
- 【qìn】【ㄑㄧㄣˋ】【THẤM】
- Các biến thể:
- 䈜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抋
揿
㤈
㞬
唚
吢
㓎
𠖶
䈜
菣
搇
藽
㶍
漈
沛
㵱
㳀
溜
浣
漪
瀃
涪
混
灑
拒
𠇲
庒
佑
况
怅
苌
㫓
抖
迎
妢
㹞
沁水
沁入
沁阳
沁源
沁县
渗沁
边沁
科尔沁
沁水县
马克沁
