Bản dịch của từ 沁脾 trong tiếng Việt
沁脾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìn | ㄑㄧㄣˋ | q | in | thanh huyền |
沁脾 (Tính từ)
【qìn pí】
01
Thấm mát, thanh mát làm dịu tâm can (mùi vị hoặc cảm giác làm cho ngực, tâm trí dễ chịu)
见“沙人心脾”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沁脾
qìn
沁
pí
脾
Các từ liên quan
沁人心肺
沁人心脾
沁人心腑
沁人肺腑
沁入心脾
脾味
脾和
脾土
脾家
- Bính âm:
- 【qìn】【ㄑㄧㄣˋ】【THẤM】
- Các biến thể:
- 䈜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抋
揿
㤈
㞬
唚
吢
㓎
𠖶
䈜
菣
搇
藽
㶍
漈
沛
㵱
㳀
溜
浣
漪
瀃
涪
混
灑
拒
𠇲
庒
佑
况
怅
苌
㫓
抖
迎
妢
㹞
沁水
沁入
沁阳
沁源
沁县
渗沁
边沁
科尔沁
沁水县
马克沁
