Bản dịch của từ 沁透 trong tiếng Việt
沁透
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìn | ㄑㄧㄣˋ | q | in | thanh huyền |
沁透 (Động từ)
【qìn tòu】
01
Thấm vào, ngấm qua (dịch chất lỏng hoặc cảm giác nhẹ nhàng thấm vào bên trong)
渗透。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沁透
qìn
沁
tòu
透
Các từ liên quan
沁人心肺
沁人心脾
沁人心腑
沁人肺腑
沁入心脾
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
- Bính âm:
- 【qìn】【ㄑㄧㄣˋ】【THẤM】
- Các biến thể:
- 䈜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抋
揿
㤈
㞬
唚
吢
㓎
𠖶
䈜
菣
搇
藽
㶍
漈
沛
㵱
㳀
溜
浣
漪
瀃
涪
混
灑
拒
𠇲
庒
佑
况
怅
苌
㫓
抖
迎
妢
㹞
沁水
沁入
沁阳
沁源
沁县
渗沁
边沁
科尔沁
沁水县
马克沁
