Bản dịch của từ 沂垠 trong tiếng Việt

沂垠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

沂垠 (Danh từ)

yí yín
01

Biên cương, bờ cõi; ranh giới đất đai (từ Hán cổ, ít dùng)

边境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沂垠

yín

Các từ liên quan

沂南画像石墓
沂咏
沂志
沂曲
沂水弦歌
垠垠
垠堮
垠崖
垠崿
垠鄂
沂
Bính âm:
【Yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép