Bản dịch của từ 沂水舞雩 trong tiếng Việt
沂水舞雩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
沂水舞雩 (Tính từ)
【yí shuǐ wǔ yú】
01
Tắm sông Dịch múa bên Đàn Vu; biết thời biết thế, tự tại vui chơi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沂水舞雩
yí
沂
shuǐ
水
wǔ
舞
yú
雩
Các từ liên quan
沂南画像石墓
沂咏
沂垠
沂志
沂曲
水上
水上运动
水上飞机
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
雩坛
雩宗
- Bính âm:
- 【Yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 釿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頤
袘
煕
萓
拸
㰘
恞
䱌
姨
鮧
跠
颐
沪
涥
潋
濳
濟
澼
㳠
㳃
濲
溊
汃
泳
㞲
㠹
㕅
岘
劯
岆
呂
礿
严
瓩
芩
沋
临沂
沂水
沂源
沂南
新沂
临沂市
沂水县
沂源县
临沂地区
