Bản dịch của từ 沂鄂 trong tiếng Việt

沂鄂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

沂鄂 (Danh từ)

yí è
01

Các vân lõm-vân lồi trên bề mặt đồ vật; chữ '' chỉ vân lõm, '' chỉ vân lồi (từ Hán cổ dùng để mô tả hoa văn bề mặt).

器物表面的凹凸纹理。沂,凹纹;鄂,凸纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沂鄂

è

Các từ liên quan

沂南画像石墓
沂咏
沂垠
沂志
沂曲
鄂不
鄂伦春族
鄂博
鄂君
沂
Bính âm:
【Yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép