Bản dịch của từ 沃土 trong tiếng Việt

沃土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

沃土 (Danh từ)

wò tǔ
01

Đất Màu Mỡ Hoặc Phì Nhiêu; đất thịt; màu mỡ; đất đai màu mỡ

沃土是指土壤肥沃,适合植物生长的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃土

Các từ liên quan

沃地
沃埜
沃壄
沃壤
土专家
土丘
土业
土中
土中人
沃
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
Các biến thể:
㓇, 𣵽, 𦰚
Hình thái radical:
⿰,⺡,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép