Bản dịch của từ 沃地 trong tiếng Việt

沃地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

沃地 (Động từ)

wò dì
01

Đất màu mỡ; mảnh đất phì nhiêu (phù hợp trồng trọt)

1.肥沃的土地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tưới rửa mặt đất bằng nước (làm ướt, rửa nền đất)

2.以水浇洗地面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃地

Các từ liên quan

沃土
沃埜
沃壄
沃壤
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
沃
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
Các biến thể:
㓇, 𣵽, 𦰚
Hình thái radical:
⿰,⺡,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép