Bản dịch của từ 沃壤千里 trong tiếng Việt
沃壤千里
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
沃壤千里 (Thành ngữ)
【wò rǎng qiān lǐ】
01
Miêu tả đất đai màu mỡ, bát ngát mênh mông (đất tốt trải dài hàng nghìn dặm); có cảm giác trù phú, phong phú về đất đai
形容肥沃的土地极为宽广。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃壤千里
wò
沃
rǎng
壤
qiān
千
lǐ
里
Các từ liên quan
沃土
沃地
沃埜
沃壄
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
- Các biến thể:
- 㓇, 𣵽, 𦰚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楃
㠗
䁊
幄
䠎
枂
龏
䀑
握
臒
馧
䙠
浕
浑
洔
浰
渊
沱
潑
滩
㵜
澭
滱
汥
狁
車
㕝
杙
忪
兑
㧐
盯
杖
𠅈
刜
佅
肥沃
沃土
沃柑
沃野
沃伦
沃顿
曲沃
饶沃
沃衍
沃壤
