Bản dịch của từ 沃尔夫 trong tiếng Việt

沃尔夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

沃尔夫 (Danh từ)

wò ěr fū
01

Wolf, Woolf

可能是名字或品牌,通常与个人或企业有关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃尔夫

ěr

沃
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
Các biến thể:
㓇, 𣵽, 𦰚
Hình thái radical:
⿰,⺡,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép