Bản dịch của từ 沃心 trong tiếng Việt
沃心
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
沃心 (Cụm từ)
【wò xīn】
01
谓使内心受启发。旧多指以治国之道开导帝王。语出《书.说命上》:“启乃心,沃朕心。”孔颖达疏:“当开汝心所有,以灌沃我心,欲令以彼所见教己未知故也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃心
wò
沃
xīn
心
Các từ liên quan
沃土
沃地
沃埜
沃壄
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
- Các biến thể:
- 㓇, 𣵽, 𦰚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楃
㠗
䁊
幄
䠎
枂
龏
䀑
握
臒
馧
䙠
浕
浑
洔
浰
渊
沱
潑
滩
㵜
澭
滱
汥
狁
車
㕝
杙
忪
兑
㧐
盯
杖
𠅈
刜
佅
肥沃
沃土
沃柑
沃野
沃伦
沃顿
曲沃
饶沃
沃衍
沃壤
