Bản dịch của từ 沃果儿 trong tiếng Việt

沃果儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

沃果儿 (Danh từ)

wò guǒ ér
01

Đầu trứng đã bóc vỏ rồi thả vào nước sôi luộc (một cách gọi dành cho trứng đã bỏ vỏ đi luộc cả quả).

剥壳后整个放进开水里煮的鸡蛋。

Ví dụ
02

Từ phương ngữ chỉ một loại quả (còn gọi là 「卧果儿」); thường là tên gọi khu vực/địa phương cho trái cây, nghĩa cụ thể tùy vùng

亦称为「卧果儿」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃果儿

guǒ

ér

沃
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
Các biến thể:
㓇, 𣵽, 𦰚
Hình thái radical:
⿰,⺡,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép