Bản dịch của từ 沃沃 trong tiếng Việt

沃沃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

沃沃 (Tính từ)

wò wò
01

Tươi tốt, mượt mà và bóng (thường chỉ cây cỏ hoặc lãnh vực trồng trọt); Hán Việt: óc/úc (gợi nhớ chữ - nhờ ẩm ướt màu mỡ)

丰茂而有光泽貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃沃

Các từ liên quan

沃土
沃地
沃埜
沃壄
沃壤
沃壤千里
沃头
沃实
沃尔夫奖
沃
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
Các biến thể:
㓇, 𣵽, 𦰚
Hình thái radical:
⿰,⺡,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép