Bản dịch của từ 沃洲 trong tiếng Việt
沃洲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
沃洲 (Danh từ)
【wò zhōu】
01
Tên địa danh (古地名),亦作“沃州”。
1.亦作“沃州”。
Ví dụ
02
Tên núi (địa danh): một ngọn núi ở huyện Tân Xương, tỉnh Chiết Giang; có các điểm như 放鹤亭 và 养马坡, truyền rằng là nơi Tấn nhân Chí Tồn thả hạc, nuôi ngựa.
2.山名。在浙江省新昌县东。上有放鹤亭﹑养马坡,相传为晋支遁放鹤养马处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃洲
wò
沃
zhōu
洲
Các từ liên quan
沃土
沃地
沃埜
沃壄
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
- Các biến thể:
- 㓇, 𣵽, 𦰚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楃
㠗
䁊
幄
䠎
枂
龏
䀑
握
臒
馧
䙠
浕
浑
洔
浰
渊
沱
潑
滩
㵜
澭
滱
汥
狁
車
㕝
杙
忪
兑
㧐
盯
杖
𠅈
刜
佅
肥沃
沃土
沃柑
沃野
沃伦
沃顿
曲沃
饶沃
沃衍
沃壤
