Bản dịch của từ 沃漏 trong tiếng Việt
沃漏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
沃漏 (Động từ)
【wò lòu】
01
Dùng nước sôi tưới vào ấm rò rỉ (tưới bằng nước sôi để thử hoặc chữa chỗ rò rỉ)
以沸水浇灌漏壶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃漏
wò
沃
lòu
漏
Các từ liên quan
沃土
沃地
沃埜
沃壄
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
- Các biến thể:
- 㓇, 𣵽, 𦰚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楃
㠗
䁊
幄
䠎
枂
龏
䀑
握
臒
馧
䙠
浕
浑
洔
浰
渊
沱
潑
滩
㵜
澭
滱
汥
狁
車
㕝
杙
忪
兑
㧐
盯
杖
𠅈
刜
佅
肥沃
沃土
沃柑
沃野
沃伦
沃顿
曲沃
饶沃
沃衍
沃壤
