Bản dịch của từ 沃若 trong tiếng Việt

沃若

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

沃若 (Tính từ)

wò ruò
01

1.润泽貌。

Ví dụ
02

Hiền lành, ngoan ngoãn (diễn tả tính tình thuần phục, dễ sai khiến)

2.驯顺貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃若

ruò

Các từ liên quan

沃土
沃地
沃埜
沃壄
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
沃
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
Các biến thể:
㓇, 𣵽, 𦰚
Hình thái radical:
⿰,⺡,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép