Bản dịch của từ 沃雪注萤 trong tiếng Việt

沃雪注萤

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

沃雪注萤 (Thành ngữ)

wò xuě zhù yíng
01

Ví von: việc rất dễ làm, nhẹ như rót nước vào đom đóm hay vào tuyết (nghĩa là dễ như trở bàn tay).

沃、注:用水浇。用水浇萤火和雪。比喻轻而易举的事情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃雪注萤

xuě

zhù

yíng

Các từ liên quan

沃土
沃地
沃埜
沃壄
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
注代
注仰
注倚
注傅
注入
萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
沃
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
Các biến thể:
㓇, 𣵽, 𦰚
Hình thái radical:
⿰,⺡,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép