Bản dịch của từ 沃馈 trong tiếng Việt

沃馈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

沃馈 (Động từ)

wò kuì
01

Dâng rượu, thức ăn để tế lễ, cúng tế (hành động cúng giỗ bằng rượu thịt)

谓以酒食祭奠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃馈

kuì

Các từ liên quan

沃土
沃地
沃埜
沃壄
馈人
馈养
馈劳
馈奠
馈孰
沃
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
Các biến thể:
㓇, 𣵽, 𦰚
Hình thái radical:
⿰,⺡,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép